滑珠 hoạt châu Hán Việt: hoạt châu Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 珠 (châu)Hán Việthoạt châuCấu tạo滑 + 珠 · hoạt + châu nghĩa thành phần: hoạt + châu