滑瓣 hoạt biện Hán Việt: hoạt biện Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 瓣 (biện)Hán Việthoạt biệnCấu tạo滑 + 瓣 · hoạt + biện nghĩa thành phần: hoạt + biện Nghĩa EngCihui 滑瓣 uábàn n. sliding valve