滑疑 hoạt nghi Hán Việt: hoạt nghi Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 疑 (nghi)Hán Việthoạt nghiCấu tạo滑 + 疑 · hoạt + nghi nghĩa thành phần: hoạt + nghi