滑石

huá shí hoạt thạch

Hán Việt: hoạt thạch · Pinyin: huá shí

Tổng quan

bột talc

Cấu tạo: (hoạt) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bột talc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 礦物名,成分為含水的鎂質矽酸鹽。呈葉狀、粒狀或塊狀。質地軟,純淨者呈白、灰、淡綠色,有珍珠光澤。因有潤滑感,可製成爽身粉、面粉等潤滑劑,也可以做成石筆與印章材料。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矿物,成分是含水的硅酸镁,有白、浅绿、浅黄等颜色,硬度1-1.9,有脂肪光泽,用手接触时有滑润的感觉。用于橡胶、造纸、医药等方面:~粉。

Eng

  • CC-CEDICT talc
  • Cihui talc

ja

  • JMdict talc|talcum