滑移

huá yí hoạt di

Hán Việt: hoạt di · Pinyin: huá yí

Tổng quan

trượt | lướt

Cấu tạo: (hoạt) + (di)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trượt | lướt

Eng

  • CC-CEDICT to slip|to drift
  • Cihui to slip; to drift