滑程

hoạt trình

Hán Việt: hoạt trình

Tổng quan

sự giảm giá, sự không giữ đúng thời hạn, sự không giữ đúng mục tiêu

Cấu tạo: (hoạt) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự giảm giá, sự không giữ đúng thời hạn, sự không giữ đúng mục tiêu