滑稽劇

huá jī jù hoạt kê kịch

Hán Việt: hoạt kê kịch · Pinyin: huá jī jù

Tổng quan

trò khôi hài, trò hề ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), kịch vui nhộn; thể kịch vui nhộn, nhồi (thịt), (nghĩa bóng) cho thêm mắm thêm muối, nhồi đầy (tác phẩm văn học), (từ cổ,nghĩa cổ) cho gia vị

Cấu tạo: (hoạt) + (kê) + (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trò khôi hài, trò hề ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), kịch vui nhộn; thể kịch vui nhộn, nhồi (thịt), (nghĩa bóng) cho thêm mắm thêm muối, nhồi đầy (tác phẩm văn học), (từ cổ,nghĩa cổ) cho gia vị

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滑稽戏。

Eng

  • Cihui 滑稽劇 uájījù n. comedy; farce M:¹chū/¹tái