滑笏 hoạt hốt Hán Việt: hoạt hốt Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 笏 (hốt)Hán Việthoạt hốtCấu tạo滑 + 笏 · hoạt + hốt nghĩa thành phần: hoạt + hốt