滑精

huá jīng hoạt tinh

Hán Việt: hoạt tinh · Pinyin: huá jīng

Tổng quan

hoạt tinh (bệnh)。中醫指無夢而遺精。

Cấu tạo: (hoạt) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoạt tinh (bệnh)。中醫指無夢而遺精。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医指无梦而遗精。

Eng

  • Cihui 滑精 uájīng v.o. <Ch. med.> involuntary emission