滑翔
hoạt tường
Hán Việt: hoạt tường · Pinyin: huá xiáng
Tổng quan
lượn
Nghĩa
Việt
- Cihui lượn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不依靠動力,而藉氣流的升降在空中飄行,稱為「滑翔」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 某些物体不依靠动力,而利用空气的浮力和本身重力的相互作用在空中飘行。
Eng
- CC-CEDICT to glide
- Cihui to glide
ja
- JMdict soaring through the air