滑胎

huá tāi hoạt thai

Hán Việt: hoạt thai · Pinyin: huá tāi

Tổng quan

drift (kỹ thuật đua xe) | (Đông y) sảy thai nhiều lần | sảy thai quen dạ

Cấu tạo: (hoạt) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui drift (kỹ thuật đua xe) | (Đông y) sảy thai nhiều lần | sảy thai quen dạ

Eng

  • CC-CEDICT drift (car racing technique)|(TCM) recurrent miscarriage; habitual abortion
  • Cihui drift (car racing technique); (TCM) recurrent miscarriage; habitual abortion