滑脂 huá zhī · hoạt chi Hán Việt: hoạt chi · Pinyin: huá zhī Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 脂 (chi)Pinyinhuá zhīHán Việthoạt chiCấu tạo滑 + 脂 · hoạt + chi nghĩa thành phần: hoạt + chi