滑脫
hoạt thoát
Hán Việt: hoạt thoát
Tổng quan
trơn tuột: tuột/tuột tay
Nghĩa
Việt
- Cihui trơn tuột: tuột/tuột tay
Eng
- Cihui 滑脫 uátuō* v. slip away
ja
- JMdict adaptable|flexible|versatile|unfixed
Hán Việt: hoạt thoát
trơn tuột: tuột/tuột tay