滑膩
hoạt nị
Hán Việt: hoạt nị · Pinyin: huá nì
Tổng quan
(da) mịn màng
Nghĩa
Việt
- Cihui (da) mịn màng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 光滑潤澤。如:「她的肌膚十分細嫩滑膩。」唐·元稹〈寄贈薛濤〉詩:「錦江滑膩蛾眉秀,幻出文君與薛濤。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 光滑细腻(多形容皮肤)。
Eng
- CC-CEDICT (of skin) satiny
- Cihui (of skin) satiny