滑腻腻 hoạt nị nị Hán Việt: hoạt nị nị Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 腻 (nị) + 腻 (nị)Hán Việthoạt nị nịCấu tạo滑 + 腻 + 腻 · hoạt + nị + nị nghĩa thành phần: hoạt + nị + nị