滑臺 huá tái · hoạt thai Hán Việt: hoạt thai · Pinyin: huá tái Tổng quan bờ trượt (để hạ thuỷ tàu) Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 臺 (thai)Pinyinhuá táiHán Việthoạt thaiCấu tạo滑 + 臺 · hoạt + thai nghĩa thành phần: hoạt + thai Nghĩa ViệtCihui bờ trượt (để hạ thuỷ tàu)