滑草

huá cǎo hoạt thảo

Hán Việt: hoạt thảo · Pinyin: huá cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (thảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種休閒運動。藉由履帶滑草器或滑草板在平坦而傾斜的草地,由上坡滑行至下坡。如:「滑草這項新興的運動,圓了許多人的滑雪夢。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 模仿滑雪在草地上滑行。

Eng

  • Cihui 滑草 uácǎo v.o./n. <sport> slide down a grassy slope