滑货 hoạt hóa Hán Việt: hoạt hóa Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 货 (hóa)Hán Việthoạt hóaCấu tạo滑 + 货 · hoạt + hóa nghĩa thành phần: hoạt + hóa