滑走 hoạt tẩu Hán Việt: hoạt tẩu Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 走 (tẩu)Hán Việthoạt tẩuCấu tạo滑 + 走 · hoạt + tẩu nghĩa thành phần: hoạt + tẩu Nghĩa EngCihui 滑走 uázǒu r.v. skidjaJMdict gliding|sliding|skating (on ice)|skiing|glide