滑轉 hoạt chuyển Hán Việt: hoạt chuyển Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 轉 (chuyển)Hán Việthoạt chuyểnCấu tạo滑 + 轉 · hoạt + chuyển nghĩa thành phần: hoạt + chuyển Nghĩa EngCihui wheelspin