滑車的 hoạt xa đích Hán Việt: hoạt xa đích Tổng quan thuộc ròng rọc Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 車 (xa) + 的 (đích)Hán Việthoạt xa đíchCấu tạo滑 + 車 + 的 · hoạt + xa + đích nghĩa thành phần: hoạt + xa + đích Nghĩa ViệtCihui thuộc ròng rọc