滑道

huá dào hoạt đạo

Hán Việt: hoạt đạo · Pinyin: huá dào

Tổng quan

khe trượt: đường trượt/dốc/trượt

Cấu tạo: (hoạt) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khe trượt: đường trượt/dốc/trượt

Eng

  • Cihui 滑道 uádào* n. chute; slide M:¹tiáo

ja

  • JMdict log slide|chute|flume