滑钩

hoạt câu

Hán Việt: hoạt câu

Tổng quan

móc trượt。一種鈎,設計成能容易或自動脫鈎。

Cấu tạo: (hoạt) + (câu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui móc trượt。一種鈎,設計成能容易或自動脫鈎。