滑降 hoạt hàng Hán Việt: hoạt hàng Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 降 (hàng)Hán Việthoạt hàngCấu tạo滑 + 降 · hoạt + hàng nghĩa thành phần: hoạt + hàng Nghĩa EngCihui 滑降 uájiàng v. 1. glide to a landing 2. ski downhilljaJMdict descent (esp. in skiing)|sliding down|skiing down|downhill (race)