滑頂 hoạt đính Hán Việt: hoạt đính Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 頂 (đính)Hán Việthoạt đínhCấu tạo滑 + 頂 · hoạt + đính nghĩa thành phần: hoạt + đính Nghĩa EngCihui 滑頂 uádǐng n. sliding roof (of an automobile)