滑順 huá shùn · hoạt thuận Hán Việt: hoạt thuận · Pinyin: huá shùn Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 順 (thuận)Pinyinhuá shùnHán Việthoạt thuậnCấu tạo滑 + 順 · hoạt + thuận nghĩa thành phần: hoạt + thuận