滑鸠 hoạt cưu Hán Việt: hoạt cưu Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 鸠 (cưu)Hán Việthoạt cưuCấu tạo滑 + 鸠 · hoạt + cưu nghĩa thành phần: hoạt + cưu