滓方 zǐ fāng · chỉ phương Hán Việt: chỉ phương · Pinyin: zǐ fāng Tổng quan Cấu tạo: 滓 (chỉ) + 方 (phương)Pinyinzǐ fāngHán Việtchỉ phươngCấu tạo滓 + 方 · chỉ + phương nghĩa thành phần: chỉ + phương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 收集茶滓的器具。MainlandTân Hoa Tự Điển 收集茶叶渣的器具。Tân Hoa Tự Điển 1.收集茶叶渣的器具。