滓濁

zǐ zhuó chỉ trọc

Hán Việt: chỉ trọc · Pinyin: zǐ zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (trọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 污秽;污浊; 喻微贱; 指粪便。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.污秽;污浊。 2.喻微贱。 3.指粪便。