滓涅 chỉ niết Hán Việt: chỉ niết Tổng quan Cấu tạo: 滓 (chỉ) + 涅 (niết)Hán Việtchỉ niếtCấu tạo滓 + 涅 · chỉ + niết nghĩa thành phần: chỉ + niết