滓穢
chỉ uế
Hán Việt: chỉ uế · Pinyin: zǐ huì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 污浊; 指污浊之人; 玷污; 指粪便。
- Tân Hoa Tự Điển 1.污浊。 2.指污浊之人。 3.玷污。 4.指粪便。
Eng
- Cihui 滓穢 ǐhuì n. dirt; filth ◆v. make dirty; defile
Hán Việt: chỉ uế · Pinyin: zǐ huì