滓腳 zǐ jiǎo · chỉ cước Hán Việt: chỉ cước · Pinyin: zǐ jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 滓 (chỉ) + 腳 (cước)Pinyinzǐ jiǎoHán Việtchỉ cướcCấu tạo滓 + 腳 · chỉ + cước nghĩa thành phần: chỉ + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渣子,渣末。Tân Hoa Tự Điển 1.渣子,渣末。