滔土 tāo tǔ · thao thổ Hán Việt: thao thổ · Pinyin: tāo tǔ Tổng quan Cấu tạo: 滔 (thao) + 土 (thổ)Pinyintāo tǔHán Việtthao thổCấu tạo滔 + 土 · thao + thổ nghĩa thành phần: thao + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戎州之土。谓五谷成长的土地。Tân Hoa Tự Điển 1.戎州之土。谓五谷成长的土地。