滔涸 thao hạc Hán Việt: thao hạc Tổng quan Cấu tạo: 滔 (thao) + 涸 (hạc)Hán Việtthao hạcCấu tạo滔 + 涸 · thao + hạc nghĩa thành phần: thao + hạc