滔滔千言 thao thao thiên ngôn Hán Việt: thao thao thiên ngôn Tổng quan Cấu tạo: 滔 (thao) + 滔 (thao) + 千 (thiên) + 言 (ngôn)Hán Việtthao thao thiên ngônCấu tạo滔 + 滔 + 千 + 言 · thao + thao + thiên + ngôn nghĩa thành phần: thao + thao + thiên + ngôn Nghĩa EngCihui 滔滔千言 āotāoqiānyán f.e. a flood of words