滔滔地 thao thao địa Hán Việt: thao thao địa Tổng quan xem affluent dạt dào, nồng nàn Cấu tạo: 滔 (thao) + 滔 (thao) + 地 (địa)Hán Việtthao thao địaCấu tạo滔 + 滔 + 地 · thao + thao + địa nghĩa thành phần: thao + thao + địa Nghĩa ViệtCihui xem affluent dạt dào, nồng nàn