滔滔地

thao thao địa

Hán Việt: thao thao địa

Tổng quan

xem affluent dạt dào, nồng nàn

Cấu tạo: 滔 (thao) + 滔 (thao) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dồi dào
  • Tần suất từ xem affluent dạt dào, nồng nàn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi affluently

Eng

  • Tần suất từ affluently

Từ liên quan

Gần nghĩa

滔滔不竭 · 滔滔不绝 · 滔滔 · 滔滔不斷 · 滔滔不盡 · 滔滔不絕 · 滔滔不尽 · 滔滔不息