滔滔滾滾 tāo tāo gǔn gǔn · thao thao cổn cổn Hán Việt: thao thao cổn cổn · Pinyin: tāo tāo gǔn gǔn Tổng quan Cấu tạo: 滔 (thao) + 滔 (thao) + 滾 (cổn) + 滾 (cổn)Pinyintāo tāo gǔn gǔnHán Việtthao thao cổn cổnCấu tạo滔 + 滔 + 滾 + 滾 · thao + thao + cổn + cổn nghĩa thành phần: thao + thao + cổn + cổn