滔濫 thao lạm Hán Việt: thao lạm Tổng quan Cấu tạo: 滔 (thao) + 濫 (lạm)Hán Việtthao lạmCấu tạo滔 + 濫 · thao + lạm nghĩa thành phần: thao + lạm Nghĩa EngCihui 滔濫 āolàn v. overflow