滔漭 tāo mǎng Pinyin: tāo mǎng Tổng quan Cấu tạo: 滔 (thao) + 漭Pinyintāo mǎngCấu tạo滔 + 漭 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水弥漫浩广貌。Tân Hoa Tự Điển 1.水弥漫浩广貌。