滔窕 tāo tiǎo · thao điệu Hán Việt: thao điệu · Pinyin: tāo tiǎo Tổng quan Cấu tạo: 滔 (thao) + 窕 (điệu)Pinyintāo tiǎoHán Việtthao điệuCấu tạo滔 + 窕 · thao + điệu nghĩa thành phần: thao + điệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空虚;不充实。Tân Hoa Tự Điển 1.空虚;不充实。