滔蕩 thao đãng Hán Việt: thao đãng Tổng quan Cấu tạo: 滔 (thao) + 蕩 (đãng)Hán Việtthao đãngCấu tạo滔 + 蕩 · thao + đãng nghĩa thành phần: thao + đãng Nghĩa EngCihui 滔蕩 āodàng v.p. immense; limitless