滔蕩

thao đãng

Hán Việt: thao đãng

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (đãng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.廣大的樣子。《楚辭.劉向.九歎.遠逝》:「波淫淫而周流兮,鴻溶溢而滔蕩。」 2.搖蕩。《呂氏春秋.季夏紀.音初》:「則滔蕩之氣,邪慢之心感矣。」

Eng

  • Cihui 滔蕩 āodàng v.p. immense; limitless