滔贍 tāo shàn · thao thiệm Hán Việt: thao thiệm · Pinyin: tāo shàn Tổng quan Cấu tạo: 滔 (thao) + 贍 (thiệm)Pinyintāo shànHán Việtthao thiệmCấu tạo滔 + 贍 · thao + thiệm nghĩa thành phần: thao + thiệm