滕六

téng liù đằng lục

Hán Việt: đằng lục · Pinyin: téng liù

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (lục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雪神。宋.王炎〈冬雪行〉:「且願扶桑枝上紅,日轂東來卻滕六。」明.無名氏《貧富興衰記》第一折:「滕六司權綴玉葩,滿空飛舞影橫斜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中雪神名; 用以指雪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中雪神名。 2.用以指雪。