滕達 téng dá · đằng đạt Hán Việt: đằng đạt · Pinyin: téng dá Tổng quan Cấu tạo: 滕 (đằng) + 達 (đạt)Pinyinténg dáHán Việtđằng đạtCấu tạo滕 + 達 · đằng + đạt nghĩa thành phần: đằng + đạt