滾利 cổn lợi Hán Việt: cổn lợi Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 利 (lợi)Hán Việtcổn lợiCấu tạo滾 + 利 · cổn + lợi nghĩa thành phần: cổn + lợi Nghĩa EngCihui 滾利 ǔnlì v.o. yield compound interest