滚子
cổn tử
Hán Việt: cổn tử · Pinyin: gǔn zi
Tổng quan
trục lăn; con lăn
統稱可以滾動的圓柱形器具為「滾子」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 con lăn
- VietPhrases con lăn; bánh xe
- Tần suất từ con lăn; bánh xe
- Biên soạn 滾子 gǔnzi n. <coll.> roller
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 統稱可以滾動的圓柱形器具為「滾子」。
Eng
- Cihui roller
- Tần suất từ 滾子 gǔnzi n. <coll.> roller
Đức
- Handedict Rolle, Walze (S, Tech)