滾存

gǔn cún cổn tồn

Hán Việt: cổn tồn · Pinyin: gǔn cún

Tổng quan

vào sổ gốc

Cấu tạo: (cổn) + (tồn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vào sổ gốc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 簿记用语,指逐日累计的积存。

Eng

  • Cihui 滾存 ǔncún n. <acct.> cumulation