滚存

gǔn cúncổn tồn

Hán Việt: cổn tồn · Pinyin: gǔn cún

Tổng quan

vào sổ gốc

新华 · Tân Hoa Đại lục

簿记用语,指逐日累计的积存。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

盈餘累計的積存。指把上一期結存的利息或盈餘和本金一齊滾入下一期的新帳中。

Cấu tạo: 滾 (cổn) + 存 (tồn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tích lũy
  • VietPhrases vào sổ gốc
  • Tần suất từ vào sổ gốc
  • Biên soạn cumulation

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 簿记用语,指逐日累计的积存。

Eng

  • Cihui 滾存 ǔncún n. <acct.> cumulation
  • Tần suất từ n. <acct.> cumulation

Từ liên quan

Gần nghĩa

存亡 · 存储 · 存入 · 存单 · 存取 · 存古 · 存命 · 存問