滚尘 cổn trần Hán Việt: cổn trần Tổng quan Cấu tạo: 滚 (cổn) + 尘 (trần)Hán Việtcổn trầnCấu tạo滚 + 尘 · cổn + trần nghĩa thành phần: cổn + trần