滚开
cổn khai
Hán Việt: cổn khai · Pinyin: gǔn kāi
Tổng quan
sôi; đang sôi
走开; 离开(斥责人的话)。
惡聲叱人走開的話。如:「滾開!別讓我看見你!」
Nghĩa
Việt
- Cihui nóng sôi
- Cihui Cút đi!
- Cihui Biến đi!
- Cihui cút mẹ nó đi (thô tục)
- Tần suất từ (từ lóng) cút đi; cổn khai: cút ngay/sôi/đang sôi; sôi; đang sôi
- Biên soạn r.v. boil (of water/etc.) ◆intj. Beat it! Scram!
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 惡聲叱人走開的話。如:「滾開!別讓我看見你!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 走开; 离开(斥责人的话)。
- Kaggle Zh-Vi beat it
Eng
- Cihui (of a liquid) to boil; boiling hot; (rude) get out!; go away!; fuck off!
- Tần suất từ r.v. boil (of water/etc.) ◆intj. Beat it! Scram!
Đức
- Handedict hau ab!